constructive eviction
Học thuậtThân thiện
A landlord's persistent failure to repair a leaking roof and broken heater amounts to constructive eviction during winter.
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Việc trục xuất ngầm / Việc đuổi thuê ngầm: Hành động của chủ nhà (chủ sở hữu bất động sản) khiến cho cơ sở cho thuê trở nên không thể ở được, buộc người thuê nhà phải tự rời đi mà không cần đến một quyết định trục xuất chính thức từ tòa án hoặc việc dùng vũ lực trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tenant sued the landlord for constructive eviction after the roof leaked for months without repair. (Người thuê nhà đã kiện chủ nhà vì tội trục xuất ngầm sau khi mái nhà bị dột hàng tháng trời mà không được sửa chữa.)
- Turning off the water and electricity can be considered constructive eviction. (Việc cắt nước và điện có thể bị coi là hành vi đuổi thuê ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim constructive eviction": đưa ra yêu cầu/khiếu nại về việc trục xuất ngầm.
- The tenant may claim constructive eviction and break the lease without penalty. (Người thuê có thể khiếu nại về việc trục xuất ngầm và chấm dứt hợp đồng thuê mà không bị phạt.)
"to constitute constructive eviction": cấu thành hành vi trục xuất ngầm.
- The landlord's failure to provide heat in winter constituted constructive eviction. (Việc chủ nhà không cung cấp hệ thống sưởi vào mùa đông đã cấu thành hành vi trục xuất ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Eviction (n): sự trục xuất, việc đuổi thuê (nói chung, thường chỉ hành động pháp lý chính thức).
- Actual eviction (n): việc trục xuất thực tế (việc đuổi thuê thông qua thủ tục pháp lý hoặc hành động trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Implied eviction: việc trục xuất ngầm hiểu.
- Indirect eviction: việc trục xuất gián tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.)
A landlord's persistent failure to repair a leaking roof and broken heater amounts to constructive eviction during winter.
Noun
- việc chủ nhà buộc người thuê mướn phải rời khỏi nhà cửa mà không bao hàm cách thức hợp lệ.